natural covering
Danh từ: Lớp phủ tự nhiên, vật che phủ tự nhiên. Đây là một vật thể tự nhiên có chức năng che phủ, bao bọc hoặc bảo vệ một vật thể hoặc sinh vật khác.
- (Con cáo bị đuổi ra khỏi lớp che phủ tự nhiên của nó.)
- (Một lớp phủ tự nhiên dày bụi bám trên đồ nội thất cũ.)
- (Vỏ rùa là lớp phủ tự nhiên của nó.)
"Under a natural covering": ở dưới một lớp phủ tự nhiên.
- The ancient ruins were hidden under a natural covering of moss. (Những tàn tích cổ đại bị ẩn dưới một lớp phủ tự nhiên của rêu.)
"Natural covering of the body": lớp phủ tự nhiên của cơ thể (như da, lông, vảy).
- Feathers serve as the natural covering of birds. (Lông vũ đóng vai trò là lớp phủ tự nhiên của chim.)
- Covering (danh từ): lớp phủ nói chung (có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
- Natural cover (danh từ): chỗ che chắn tự nhiên (thường dùng trong sinh thái học).
- The deer sought natural cover in the forest. (Con nai tìm chỗ che chắn tự nhiên trong rừng.)
- Lớp bảo vệ tự nhiên: natural protective layer.
- Vật bao bọc tự nhiên: natural envelope.
- Lớp vỏ tự nhiên: natural shell (dùng cho động vật có vỏ hoặc quả).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ "natural covering". Tuy nhiên, có thể dùng: - "Cover up": che đậy, phủ kín. - The snow covered up the natural covering of the ground. (Tuyết phủ kín lớp phủ tự nhiên của mặt đất.)
Không có thành ngữ trực tiếp cho "natural covering". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "Under the cover of darkness": dưới màn đêm che chở. - The animals moved under the natural covering of night. (Động vật di chuyển dưới lớp phủ tự nhiên của màn đêm.)